Cây thông. Đối với nhiều người chúng ta, cây thông là biểu tượng của mùa thu, quốc huy của Canada, vật liệu cho giày trượt và đồ nội thất. Nhưng ít ai nghĩ rằng thông còn là một sản phẩm thực phẩm đầy đủ. Đúng vậy, không chỉ là sirup ngọt. Cả gần như mọi thứ từ cây thông đều có thể sử dụng để ăn: nước ép, hạt (cánh quạt), lá non và thậm chí cả lớp vỏ bên trong. Thông có thể nuôi dưỡng, cung cấp nước và chữa bệnh. Hãy cùng tìm hiểu cách và điều gì.
Sản phẩm thực phẩm nổi tiếng nhất từ cây thông là sirup. Nó được chiết xuất từ nước ép cây thông đường (Acer saccharum), cũng như thông đen và thông đỏ. Mùa thu hoạch là vào đầu mùa xuân, khi đêm còn lạnh, ngày thì ấm. Đưa ống vào thân cây, nước ép chảy vào chum. Nước ép trong suốt, ngọt nhẹ được đun sôi — từ 40 lít trở thành 1 lít sirup. Sirup thông chứa đường, fructose, glucose, cũng như magne, kẽm, canxi, kali. Giá trị gликемic của nó thấp hơn so với đường trắng (54 so với 65). Nó giàu chất chống oxy hóa (hợp chất phenolic), giúp chống lại viêm. Tại Canada và Mỹ, sirup được phân loại theo màu và hương vị: từ vàng (ngọt nhẹ) đến rất đậm (ngọt mạnh, có hương vị như cà phê). Nó được sử dụng trong làm bánh, cho kẹo, trong cocktail, rưới lên bánh crepe, thêm vào nước chấm. Lợi ích: magne quan trọng cho chuyển hóa; kẽm cho hệ miễn dịch; canxi cho xương. Hại: nó vẫn còn là đường, vì vậy những người bị tiểu đường cần phải kiểm soát lượng.
Nếu đun sirup tiếp tục cho đến khi gần hết nước, sẽ được đường thông. Nó cứng, ngọt, có hương vị như kẹo caramen. Nó có thể được xay thành bột và sử dụng như đường thông thường. Trong thế kỷ XIX, ở Bắc Mỹ, đường thông rẻ hơn đường mía, và được chuẩn bị trước. Ngày nay, nó là một đặc sản. Kẹo thông (hoặc dầu) được tạo ra khi đun sirup đến trạng thái hạt mềm (112°C), sau đó trộn đều. Độ đặc là paste, giống như mật ong đặc. Nó được bôi lên bánh mì, thêm vào các món tráng miệng. Giá trị dinh dưỡng: những khoáng chất như nhau, nhưng được tập trung. Calo là khoảng 350 calo trên 100g (so với 260 của sirup).
Cuối mùa xuân, đầu mùa hè, trên cây thông xuất hiện quả cánh quạt, những cánh quạt bay trong không khí. Với nhiều loại thông (thông lá chét, thông đồng cỏ) hạt ăn được. Hạt cần được thu hoạch khi còn non, khi vỏ chưa cứng. Trong dạng tươi, chúng có mùi chua, vì vậy cần xử lý nhiệt. Hạt được blanch 5-10 phút trong nước muối, sau đó xào trên chảo với dầu và tỏi. Vị giống như đậu xanh chín non hoặc hạnh nhân. Trong những năm đói kém (ví dụ, trong thời chiến tranh), hạt thông được sử dụng như một loại ngũ cốc thay thế. Chúng được xay thành bột và thêm vào bánh mì. Giá trị dinh dưỡng: protein (khoảng 15%), chất béo (5-7%), carbohydrate (khoảng 10%), cũng như vitamin nhóm B. Hạt thông chứa homocysteine ở mức độ nhỏ, điều này có hại khi quá nhiều, vì vậy không nên ăn chúng bằng kg.
Vào đầu mùa xuân, khi lá thông chỉ mới nở và chưa cứng, chúng có thể được sử dụng như rau xanh. Vị ngọt, nhẹ, có mùi như dưa chuột. Chúng được thêm vào salad, soup, nhân bánh. Về dinh dưỡng, nó tương tự như rau bina: vitamin C (30mg trên 100g), caroten, rutin (cường hóa mạch máu). Điều quan trọng: không thu hoạch lá từ thông jasen (thông Mỹ) — chúng có thể chứa chất độc. Tốt hơn là lấy thông lá chét hoặc thông đồng cỏ. Trước khi sử dụng, lá non nên được đun sôi bằng nước sôi để loại bỏ vị chua. Trong y học dân gian, trà lá thông được sử dụng để điều trị vàng da và sỏi thận (như lợi tiểu).
Lớp vỏ bên trong (cây thông) của thông là thực phẩm. Nó được thu hoạch vào mùa xuân, khi cây bắt đầu tiết nước. Vỏ được tách khỏi lớp ngoài, cây thông được sấy, xay thành bột hoặc ăn tươi. Nó có vị ngọt nhẹ, có hương vị như hạt óc chó. Dân tộc bản địa Bắc Mỹ đã sử dụng vỏ thông như nguồn carbohydrate và chất xơ. Trong tình huống khẩn cấp (mất trong rừng), lớp vỏ trong của thông có thể cứu khỏi đói. Tuy nhiên, hãy nhớ: nếu bóc vỏ, có thể giết chết cây, vì vậy đừng lạm dụng.
Sirup thông thường được so sánh với mật ong, agave, sirup từ khoai lang. Ưu điểm của sirup thông: giá trị gликемic thấp, có magne và riboflavin, không bị chảy đường khi bảo quản. Nhược điểm: giá cao (ngoài Canada). Khác với mật ong, sirup thông có thể được sử dụng bởi người ăn chay (không phải từ động vật). Sirup agave ngọt hơn, nhưng chứa fructan, gây đầy bụng ở một số người. Sirup thông là lựa chọn tốt nhất cho chất ngọt lành mạnh, nếu không phải là người bị tiểu đường type 2 (cũng có thể, nhưng cần liều lượng). Về chất chống oxy hóa, thông thua kém mật ong đen, nhưng vượt qua đường trắng.
Dấm thông (từ nước ép lên men) là một sản phẩm hiếm. Tại Pháp, nó được thêm vào nước chấm salad. Dầu thông (ép lạnh từ hạt) chứa omega-3 và omega-6 trong tỷ lệ tốt. Nhưng sản xuất công nghiệp của nó khó khăn. Các quả thông (cánh quạt nướng) là đặc sản trong ẩm thực Nhật Bản. Chúng được thêm vào rice ball (onigiri). Trong ẩm thực Hàn Quốc, lá thông được lên men để tạo ra "kimchi thông". Tại Nga, nó vẫn còn là thứ ngoại lai, nhưng nhu cầu tăng lên.
Không phải tất cả thông đều có lợi. Với một số loại (thông giả) hạt có thể chứa alcaloid gây nôn. Tốt hơn là nên chọn thông đường, thông lá chét, thông đồng cỏ. Không thu hoạch vỏ và nước ở thành phố gần đường — kim loại nặng. Nếu bạn bị dị ứng với phấn bерезa, có thể có phản ứng dị ứng với sirup thông (hiếm, nhưng có). Không cho sirup thông cho trẻ dưới một tuổi vì nguy cơ botulism (như mật ong).
Thông không chỉ là vẻ đẹp mùa thu. Đây là kho báu sức khỏe. Sirup, đường, hạt, lá, vỏ — tất cả đều có thể được sử dụng. Trong thời đại say mê sản phẩm tự nhiên, sirup thông chiếm một vị trí xứng đáng. Bạn đã thử hạt thông chưa? Có thể là lúc để mở rộng tầm nhìn ẩm thực của bạn?
New publications: |
Popular with readers: |
News from other countries: |
![]() |
Editorial Contacts |
About · News · For Advertisers |
Vietnam Digital Library ® All rights reserved.
2023-2026, BIBLIO.VN is a part of Libmonster, international library network (open map) Keeping the heritage of Vietnam |
US-Great Britain
Sweden
Serbia
Russia
Belarus
Ukraine
Kazakhstan
Moldova
Tajikistan
Estonia
Russia-2
Belarus-2