Ngày nay, chúng ta coi các vườn thú là những nơi có thể nhìn thấy các loài động vật hoang dã, quan sát hành vi của chúng và học về tự nhiên. Tuy nhiên, điều này không phải luôn như vậy. Chuyến hành của các vườn thú từ các vườn thú cổ xưa đến các công viên thú hiện đại với các chuồng lớn - đó là lịch sử không chỉ của kiến trúc và thiết kế mà còn của mối quan hệ của con người với tự nhiên. Các vườn thú đã thay đổi như thế nào trong hàng nghìn năm? Chúng đã trở thành gì trong các thời kỳ khác nhau?
Các bộ sưu tập động vật hoang dã đầu tiên xuất hiện cách đây hàng nghìn năm. Trong thời kỳ Ai Cập cổ đại, còn cách đây 3000 năm trước, các pharaoh đã nuôi giữ các con sư tử, báo, antelope và khỉ trong các cung điện của họ. Đây không chỉ là những thú cưng mà còn là sự thể hiện của quyền lực. Năm 3500 trước Công nguyên, ở Neheh của Ai Cập đã có một vườn thú chứa các con hipopotamus, voi và baboon. Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những di tích của chúng, xác nhận sự cổ xưa của truyền thống này.
Ở Trung Quốc, các bộ sưu tập động vật hoang dã được gọi là “Công viên tri thức” hoặc “Công viên trí tuệ”. Chúng không chỉ phục vụ cho việc giải trí mà còn phục vụ cho việc học về tự nhiên. Một trong những công viên đầu tiên được biết đến là “Linyuan”, được thành lập vào thế kỷ XII trước Công nguyên. Đây là một loại bảo tàng tự nhiên dưới mở, nơi chứa các động vật từ khắp cảмпire. Các vua Trung Quốc không chỉ thu thập các loài thú địa phương mà còn thu thập các loài thú ngoại lai từ các quốc gia xa xôi để thể hiện sự rộng lớn của lãnh thổ của họ.
Ở La Mã cổ đại, các vườn thú đã trở thành những đấu trường máu. Các động vật từ khắp nơi trong импire - như gấu, sư tử, tigr, cá sấu, voi - đã được sử dụng trong các cuộc chiến đấu của gladiator và các buổi hành quyết công khai. Chúng bị giết hàng nghìn con, và điều này không phải vì tình yêu với tự nhiên mà vì quyền lực và sự kiện. Tuy nhiên, ngay cả trong những điều kiện này, người La Mã đã tạo ra các “vườn thú” đầu tiên trên thế giới trong các cell của di động, được vận chuyển theo quân đội để trưng bày các chiến lợi phẩm.
Trong thời kỳ Trung cổ, truyền thống nuôi giữ các loài động vật ngoại lai tiếp tục, nhưng bây giờ nó trở thành đặc quyền của các vua châu Âu. Các bộ sưu tập này được gọi là menagerie. Chúng là một phần không thể thiếu của các cung điện hoàng gia và là biểu tượng của quyền lực và uy quyền. Các loài động vật ngoại lai là điều hiếm hoi, và việc sở hữu chúng giúp làm nổi bật vị thế của nhà vua.
Người nổi tiếng nhất là vườn thú hoàng gia ở Tower của London, đã tồn tại hàng thế kỷ. Các con sư tử, gấu, wolfs và các loài thú kỳ lạ khác đã được mang đến đó, được các vua nước ngoài tặng. Các động vật được nuôi trong các cell chật hẹp, thường trong các hầm hoặc tháp. Điều kiện sống là khủng khiếp: ít ánh sáng, không có thông gió, không đủ không gian. Các khách du lịch có thể đến gần các cell, và thường xuyên các động vật trở thành nạn nhân của các trò chơi tàn bạo.
Menagerie không chỉ có ở châu Âu. Ở thế giới Hồi giáo, các vua Hồi giáo cũng nuôi giữ các loài động vật ngoại lai trong các cung điện của họ. Ở Baghdad và Córdoba đã có các vườn thú chứa các con sư tử, voi, giraffe và thậm chí là các con gấu trắng từ phía bắc. Tuy nhiên, điều kiện sống ở đây cũng không phải là hoàn hảo.
Điểm ngoạn mục nhất đã đến trong thời kỳ Cải cách, khi sự quan tâm đến khoa học và giáo dục bắt đầu lấn át sự tò mò thuần khiết. Năm 1752, vườn thú Schönbrunn ở Vienna đã được mở cửa, được coi là vườn thú hoạt động liên tục lâu đời nhất trên thế giới. Nó được thành lập như một vườn thú hoàng gia nhưng đã áp dụng một số yếu tố của phương pháp khoa học từ那时.
Điểm ngoạn mục nhất đã đến vào năm 1793, khi vườn thú đầu tiên trên thế giới mở cửa ở Paris, trên diện tích của Công viên cây cối. Nó được thành lập từ bộ sưu tập động vật hoàng gia sau Cách mạng Pháp và phục vụ cho nghiên cứu khoa học. Đối lập với các vườn thú tư nhân, vườn thú Paris được mở cửa cho tất cả công dân, trở thành trung tâm giáo dục đại chúng đầu tiên.
Năm 1828, ở London, đã được thành lập một vườn thú, trở thành vườn thú khoa học đầu tiên trên thế giới. Nó được thành lập để nghiên cứu động vật而不是 để giải trí. Chỉ đến năm 1847, nó mới mở cửa cho công chúng. Vườn thú London trở thành biểu tượng để noi theo, và sau đó các vườn thú bắt đầu xuất hiện ở các thủ đô châu Âu khác.
外观 đầu tiên của các vườn thú rất khác biệt so với hiện đại. Các động vật được nuôi trong các cell nhỏ, chật hẹp, giống như các cell tù nhân. Các cell được làm từ sợi kim loại, và du khách có thể nhìn thấy các động vật qua chúng. Ở một số vườn thú, các động vật được nuôi trong các hầm hoặc nhà xưởng đá, nơi không có ánh sáng và không khí trong lành.
Các khách du lịch có thể tiếp cận gần với các động vật. Ví dụ, ở vườn thú London, du khách có thể cho voi ăn bằng tay hoặc chạm vào giraffe. Điều này tạo ra một certain rủi ro, nhưng vào thời điểm đó không có các quy định an toàn nghiêm ngặt. Các động vật được sử dụng để giải trí công chúng, và thường xuyên trở thành nạn nhân của các thí nghiệm tàn bạo.
Điều kiện sống là khắc nghiệt. Người ta không quan tâm nhiều đến sự thoải mái của các động vật, và nhiều động vật không sống đến tuổi già. Ví dụ, ở vườn thú London, voi thường bị bệnh vì chế độ ăn uống không đúng và không đủ không gian. Tuy nhiên, chính những vườn thú này đã tạo nền tảng cho sự phát triển tương lai, cho thấy rằng các động vật không chỉ là những vật kỳ lạ mà còn là đối tượng nghiên cứu khoa học.
Trong thế kỷ 20, khái niệm của vườn thú đã trải qua những thay đổi lớn. Người ta bắt đầu từ chối các cell chật hẹp để chuyển sang các chuồng lớn, gần giống với môi trường sống tự nhiên của các loài động vật. Người sáng tạo trong việc này là nhà buôn thú người Đức Karl Hagenbeck, người vào đầu thế kỷ 20 đã tạo ra một triển lãm không có lưới - “Đảo thú”. Anh đã đề xuất chia các loài động vật không phải bằng các cell mà bằng các rãnh với nước, và sử dụng các rào cản tự nhiên để các loài động vật cảm thấy tự do hơn.
Ngày nay, các nhiệm vụ chính của các vườn thú trở thành việc bảo tồn các loài đang bị đe dọa và tuyệt chủng, việc nhân giống chúng và nghiên cứu khoa học. Các vườn thú hiện đại không chỉ là nơi để giải trí mà còn là các trung tâm giáo dục và bảo vệ môi trường quan trọng. Họ tham gia vào các chương trình quốc tế về nhân giống các loài đang bị đe dọa, chẳng hạn như tигр Amur, gorilla núi, và rhinoceros đen.
Trong kiến trúc của các vườn thú đã xảy ra một cuộc cách mạng thực sự. Ngày nay, các chuồng được mô phỏng theo các phong cảnh tự nhiên: sa mạc, rừng mưa, núi non, sa mạc. Các động vật được nuôi trong điều kiện gần giống với tự nhiên. Điều này không chỉ cải thiện sức khỏe của chúng mà còn cung cấp cho du khách cơ hội quan sát hành vi của chúng trong một môi trường thực tế hơn.
Các vườn thú hiện đại ngày càng được gọi là “công viên sinh thái”. Chúng hướng đến sự phát triển bền vững, giáo dục môi trường và bảo vệ đa dạng sinh học. Nhiều vườn thú đã từ chối nuôi giữ các loài động vật không thể được cứu trong tự nhiên và tập trung vào các chương trình tái định cư - việc đưa các cá thể đã được nuôi trong vườn thú trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng.
Các du khách của các vườn thú hiện đại không chỉ có thể nhìn thấy các loài động vật mà còn học về các mối đe dọa đang đe dọa chúng: thay đổi khí hậu, săn lùng,砍伐 rừng. Các vườn thú trở thành các nền tảng giáo dục, nơi mọi người học về tầm quan trọng của việc bảo vệ tự nhiên và rằng mỗi người trong chúng ta đều có thể đóng góp.
Vậy, từ các vườn thú cổ xưa đến các vườn thú hiện đại là hành trình từ việc thể hiện quyền lực đến nhận thức về trách nhiệm bảo vệ tự nhiên sống. Các vườn thú đã trải qua một chặng đường dài và hiện tại chúng không chỉ là nơi có thể nhìn thấy các loài động vật mà còn là các trung tâm khoa học, giáo dục và hy vọng cho tương lai.
New publications: |
Popular with readers: |
News from other countries: |
![]() |
Editorial Contacts |
About · News · For Advertisers |
Vietnam Digital Library ® All rights reserved.
2023-2026, BIBLIO.VN is a part of Libmonster, international library network (open map) Keeping the heritage of Vietnam |
US-Great Britain
Sweden
Serbia
Russia
Belarus
Ukraine
Kazakhstan
Moldova
Tajikistan
Estonia
Russia-2
Belarus-2