Trong thời kỳ toàn cầu hóa và tăng cường di động dân số, độ chính xác của từ vựng mô tả sự di chuyển của con người không chỉ có ý nghĩa ngôn ngữ mà còn có ý nghĩa xã hội - chính trị. Các từ «người di cư» (migrant) và «người nhập cư» (immigrant), thường được sử dụng như đồng nghĩa trong ngôn ngữ hàng ngày, trong luận văn khoa học và lĩnh vực pháp lý mang lại tải nghĩa khác nhau. Sự khác biệt của chúng dựa trên góc nhìn (perspective) của người quan sát, trạng thái pháp lý và tính chất của ý định của người di chuyển. Việc trộn lẫn các khái niệm này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn về từ vựng trong nghiên cứu, hình thành chính sách di cư không chính xác và các định型和 xã hội.
Cội nguồn của cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Latin «migrare» - di chuyển, di cư. Các tiền tố xác định hướng tương đối với điểm xuất phát cụ thể.
Người di cư (từ tiếng Latin migrans - di cư) là một khái niệm tổng quát, loài. Nó mô tả con người thay đổi nơi cư trú thường xuyên (hoặc dài hạn) của mình, vượt qua ranh giới hành chính hoặc quốc gia. Điểm nhấn là sự kiện di chuyển. Người di cư bao gồm cả người di cư nội địa (di chuyển từ khu vực này sang khu vực khác trong nước) và người di cư quốc tế.
Người nhập cư (từ tiếng Latin immigrans - định cư, với tiền tố *im-* - «vào, trong») là một khái niệm cụ thể. Nó mô tả con người từ góc nhìn của quốc gia đến. Người nhập cư là người đến quốc gia đó để cư trú thường xuyên hoặc dài hạn. Không có chỉ định ngữ cảnh (vào quốc gia nào?) từ này sẽ mất ý nghĩa.
Vậy, bất kỳ người nhập cư nào cũng là người di cư, nhưng không phải người di cư nào cũng là người nhập cư cho quốc gia cụ thể đó.
Có thể phân biệt theo một số trục độc lập:
1. Trục góc nhìn (điểm xuất phát):
Người di cư: Tên gọi trung tính, hai chiều. Tập trung vào quá trình di chuyển từ điểm A sang điểm B. Quốc gia xuất phát và quốc gia đến được thể hiện đối xứng.
Người nhập cư: Tên gọi một chiều, góc nhìn từ bên trong quốc gia đến. Ví dụ, đối với Đức, người Ukraina di chuyển đến ở thường trú là người nhập cư. Đối với Ukraine, người này được gọi là người di cư (với tiền tố *ex-* - «ra, ngoài»), tức là đã rời khỏi.
Người di cư là yếu tố cần thiết thứ ba trong hệ thống. Đây là góc nhìn từ bên ngoài quốc gia xuất phát.
Ví dụ: Công dân Nga di chuyển đến cư trú thường trú tại Canada.
Đối với cộng đồng thế giới và các nhà nghiên cứu về di cư, anh ta là người di cư quốc tế.
Đối với Canada, anh ta là người nhập cư.
Đối với Nga, anh ta là người di cư.
2. Trục trạng thái pháp lý và ý định:
Người di cư: Khái niệm rộng hơn và có thể bao gồm nhiều loại với các trạng thái khác nhau: người di cư lao động (gastarbeiter), người tị nạn, người di cư, người tìm kiếm nơi trú ẩn, người di cư bất hợp pháp, học sinh. Yếu tố quan trọng là sự thay đổi nơi cư trú, không phải mục tiêu cuối cùng hoặc các tài liệu.
Người nhập cư: Thường liên quan đến việc di chuyển có mục đích với ý định cư trú dài hạn hoặc thường trú và thường xuyên nhận được trạng thái pháp lý tương ứng (thẻ cư trú, thường trú, công dân). Trong ngôn ngữ công chúng của nhiều quốc gia, từ «người nhập cư» liên quan đến quá trình tích hợp hợp pháp.
3. Trục thời gian:
Người di cư: Có thể là tạm thời (người làm việc theo mùa) hoặc thường trú.
Người nhập cư: Thường liên quan đến thời gian dài hạn hoặc thường trú. Người đến làm việc trong ba tháng để kiếm sống là người di cư, nhưng đối với quốc gia đến, anh ta không được coi là người nhập cư trong nghĩa cứng rắn, mà là người di cư lao động tạm thời.
Sự khác biệt thường mang tính không chỉ ngữ nghĩa mà còn có tính chất lý tưởng.
「Người di cư」trong truyền thông và chính trị: Trong những thập kỷ gần đây, trong ngôn ngữ công chúng châu Âu và Nga, từ «người di cư» (đặc biệt là «người di cư bất hợp pháp») thường được sử dụng để mô tả dòng người mà mục đích và trạng thái cuối cùng của họ không rõ ràng, và sự di chuyển có thể mang tính bắt buộc hoặc khủng hoảng. Từ này có thể mang theo sắc thái của sự phức tạp hóa, ẩn danh của sự di chuyển hàng loạt.
「Người nhập cư」trong các quốc gia truyền thống về nhập cư: Đối với Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, từ immigrant là một khái niệm đã được thiết lập từ lâu, thường mang tính tích cực, là cơ sở cho nhận thức quốc gia («nước nhập cư»). Nó liên quan đến sự chọn lọc có目的, quá trình tự nhiên hóa và đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
Chuyện thú vị: Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế cho việc thống kê và phân tích ưa thích sử dụng từ chung «international migrant» (người di cư quốc tế), xác định nó là người thay đổi quốc gia cư trú thường xuyên của mình trong thời gian hơn một năm. Điều này cho phép thống nhất dữ liệu, tránh sự nhầm lẫn của «người nhập cư/người di cư».
Người tị nạn Syria ở Đức.
Người di cư: Có, anh ta đã thực hiện sự di chuyển quốc tế.
Người nhập cư cho Đức: Hiện tại, anh ta chỉ nhận được trạng thái tị nạn tạm thời, anh ta có thể không được gọi là người nhập cư. Nếu trong tương lai anh ta nhận được thường trú và ở lại, anh ta sẽ trở thành người nhập cư.
Người di cư cho Syria: Có.
Người kỹ sư Pháp ký hợp đồng 2 năm ở Nhật Bản.
Người di cư: Có, anh ta là người di cư lao động quốc tế.
Người nhập cư cho Nhật Bản: Không, vì mục đích và trạng thái của anh ta là tạm thời.
Người di cư cho Pháp: Tạm thời rời khỏi.
Công dân Uzbekistan nhận được visa cư trú và làm việc ở Nga.
Người di cư: Có (người di cư lao động).
Người nhập cư cho Nga: Trong luật pháp và ngôn ngữ của Nga không có truyền thống sử dụng từ này. Thường gọi anh ta là người di cư hoặc người làm việc nước ngoài, mặc dù về bản chất (cư trú dài hạn) anh ta phù hợp với ý nghĩa của người nhập cư.
Vậy, sự khác biệt giữa người di cư và người nhập cư không chỉ là một chi tiết ngôn ngữ mà còn là phản ánh của một hệ thống tọa độ phức tạp, trong đó mô tả sự di động của con người.
Người di cư là khái niệm chảo, khoa học và tổng quát. Nó ghi nhận hiện tượng - sự di chuyển không gian.
Người nhập cư là khái niệm góc nhìn, xã hội - pháp lý và cụ thể. Nó ghi nhận mối quan hệ giữa người đến và xã hội tiếp nhận, thường có trọng tâm là tích hợp và trạng thái cuối cùng.
Sử dụng từ nào đó phải được thực hiện có ý thức. Trong các nghiên cứu học thuật mô tả quá trình, từ «di cư» và «người di cư» là phù hợp. Trong chính trị và truyền thông thảo luận về các vấn đề tích hợp, công dân và chính sách xã hội của quốc gia cụ thể, từ «nhập cư» và «người nhập cư» là chính xác hơn. Hiểu sự khác biệt này cho phép phân tích chính xác các thách thức toàn cầu, đề xuất luật và tránh sự đơn giản hóa trong các cuộc tranh luận công khai về một trong những hiện tượng quan trọng của thời đại hiện nay.
New publications: |
Popular with readers: |
News from other countries: |
![]() |
Editorial Contacts |
About · News · For Advertisers |
Vietnam Digital Library ® All rights reserved.
2023-2026, BIBLIO.VN is a part of Libmonster, international library network (open map) Keeping the heritage of Vietnam |
US-Great Britain
Sweden
Serbia
Russia
Belarus
Ukraine
Kazakhstan
Moldova
Tajikistan
Estonia
Russia-2
Belarus-2