Visantinism (hoặc Vizantiyism) là một khái niệm lịch sử và văn hóa phức tạp, biểu thị sự kết hợp của các nguyên tắc, ý tưởng và thực hành di truyền từ Đế quốc Byzantine và có ảnh hưởng cơ bản đến các quốc gia và văn hóa trong phạm vi ảnh hưởng của nó. Điều này không chỉ là một sự nhắc nhở về quá khứ mà còn là một hệ thống tư duy và chính trị sống còn, tiếp tục gây tranh cãi về bản chất và ý nghĩa của nó. Hiện tượng visantinism có thể được phân tích qua một số đo lường liên quan.
Visantinism như một sự tổng hợp hoàng gia đã hình thành trên sự giao thoa của ba yếu tố cơ bản:
Truyền thống nhà nước La Mã (đế quốc): Universalism, quyền lực tuyệt đối của basileus (hoàng đế) như người lập pháp và người phán xử tối cao, một hệ thống vàер chức phức tạp.
Văn hóa và ngôn ngữ Hy Lạp thời Hellenistic: Ngôn ngữ Hy Lạp như ngôn ngữ của tầng lớp thượng lưu, triết học, văn học và thần học, sự giáo dục cổ đại còn sót lại.
Chnicty православного: Tôn giáo như tảng đá cơ bản của bản sắc và hợp pháp hóa quyền lực. Nhà thờ và nhà nước được xem như một cơ thể duy nhất — «sự đồng nhất của quyền lực», nơi hoàng đế chịu trách nhiệm về hạnh phúc thế giới và patriarch về cứu độ tinh thần.
Các nguyên tắc cốt lõi dẫn ra từ sự tổng hợp này:
Sacralization of power: Hoàng đế không chỉ là người lãnh đạo mà còn là «luật sống» (nomos empsychos) và người đại diện trên đất của Chúa. Quyền lực của ông được tôn giáo hóa bởi nhà thờ thông qua lễ đăng quang và bôi dầu. Điều này đã tạo ra ý tưởng «Moscow - Thứ ba Rima» ở Nga, nơi các vua Moscow di truyền nhiệm vụ sакral của Byzantine.
Ierarchicalism and ceremony: Xã hội và nhà nước được xem như phản ánh của hệ thống vàер trời. Lễ nghi phức tạp và được quy định chặt chẽ của triều đình (tiếc cử của Byzantine) không chỉ là một điều kiện mà còn là ngôn ngữ của quyền lực, minh họa sự vững chắc và trật tự bожense.
Eсhatalogical universalism: Byzantine nghĩ mình như là imperia duy nhất và chân chính của thế giới Kitô giáo (oiкуmenу), được gọi là bảo vệ đức tin chân chính cho đến Lần về lại. Điều này đã tạo ra nhận thức messianic và sự cảnh giác với thế giới bên ngoài (Phương Tây Latinh, Hồi giáo).
Ảnh hưởng của Byzantine không phải nhiều qua việc chinh phục mà qua sự mở rộng văn hóa và tôn giáo.
Di sản trực tiếp:
Đế quốc Ottoman: Sau khi Constantinople sụp đổ vào năm 1453, các sultan Ottoman đã tiếp nhận nhiều thực hành hành chính Byzantine, lễ nghi triều đình và ý tưởng của империя universala, chuyển đổi nó thành Hồi giáo.
Balkans và Đông Âu: Các dân tộc đã tiếp nhận Kitô giáo từ Constantinople (Bulgaria, Serbia, Romania, Nga) đã học hỏi các quy tắc Byzantine trong nghệ thuật nhà thờ, kiến trúc, văn học và tư duy chính trị. Cyrillic, được các nhà truyền giáo Byzantine Kiryl và Methodios tạo ra, trở thành cơ sở của viết.
Russian reception - đỉnh điểm của visantinism: Ở Nga, các ý tưởng Byzantine đã tìm thấy môi trường đất đai phong phú nhất. Sau khi Ivan III cưới Sofiya Paleolog và Constantinople sụp đổ, Moscow đã nhận ra mình là người thừa kế Byzantine. Pskov elder Filofey đã công thức hóa lý thuyết «Moscow - Thứ ba Rima», trở thành cơ sở lý luận của nhà nước Nga trong hàng trăm năm. Từ đó — trạng thái thánh của vua/imperator, sự đồng nhất với nhà thờ Chính thống, ierarchicalism của xã hội, ý tưởng messianic.
Trong thế kỷ XIX ở Nga, cuộc tranh luận về visantinism đã trở thành trung tâm cho sự tự xác định.
K.Н. Leontiev (conservative): Nhận thức visantinism như một «vỏ bọc băng giá» cứu rỗi, bảo vệ văn hóa Slav-Orthodox duy nhất khỏi ảnh hưởng phân hủy của tiến bộ châu Âu tự do với «tự do trộn lẫn». Đối với ông, visantinism là sự ierarchicalism, mỹ thuật, austerity và yếu tố bảo vệ.
V.С. Solovyov, westernizers: Phê phán visantinism như nguồn gốc của sự độc tài, bảo thủ và lạc hậu của Nga, thấy trong nó trở ngại cho sự phát triển tự do của cá nhân và xã hội.
Evrazianists (thế kỷ XX): Đã tái giải thích visantinism như cơ sở của một «civилизация simfonique» duy nhất của Nga-Evrazia, khác biệt với cả Phương Tây và Đông Nam Á.
Các mã Byzantine tiếp tục sống trong văn hóa và chính trị.
Biểu tượng nhà nước và nghi lễ: Con đại bàng đôi đầu (cờ quốc gia của Byzantine và Nga), ý tưởng sự đồng nhất của quyền lực thế tục và tôn giáo, các cử chỉ thánh trong chính trị công khai.
Arts và bản sắc Chính thống: Định hình của hình ảnh, kiến trúc của nhà thờ (hệ thống lục lăng và mái vòm), mỹ thuật thánh lễ — di sản trực tiếp của Byzantine. Chính thống giáo vẫn là dấu hiệu của bản sắc văn hóa cho nhiều dân tộc.
Định lý địa chính trị: Ý tưởng «Thứ ba Rima» hoặc «Liên minh Byzantine» xuất hiện lại trong ngôn ngữ, biện minh cho vai trò đặc biệt của Nga như người bảo vệ giá trị truyền thống và trung tâm hấp dẫn cho các dân tộc Chính thống/H斯拉夫.
Do đó, visantinism không phải là một di sản mà là một mã văn hóa-lịch sử sống còn, hệ thống nguyên tắc được hình thành trên sự giao thoa nghìn năm của antiquity và Kitô giáo. Sự thật của nó là sự thống nhất của quyền lực thánh, bản sắc tôn giáo và universalism hoàng gia, được gói gọn trong các hình thức ierarchicalism và lễ nghi.
Tranh luận về visantinism thực chất là tranh luận về con đường văn minh: giữa universalism và exclusivity quốc gia, giữa thánh và thế tục trong chính trị, giữa ierarchicalism và horizontal. Trong khi những đối lập này vẫn còn hiện đại, visantinism sẽ tiếp tục tồn tại không chỉ như một chủ đề của nghiên cứu học thuật mà còn như một khái niệm giải thích sâu sắc cơ sở của văn hóa chính trị và bản sắc của các khu vực dân tộc. Hiện tượng này nhắc nhở chúng ta rằng các mô hình lịch sử có khả năng sống còn đáng kinh ngạc, khả năng tái sinh và ảnh hưởng đến hiện đại sau hàng thế kỷ sau khi đế quốc tạo ra chúng đã sụp đổ.
New publications: |
Popular with readers: |
News from other countries: |
![]() |
Editorial Contacts |
About · News · For Advertisers |
Vietnam Digital Library ® All rights reserved.
2023-2026, BIBLIO.VN is a part of Libmonster, international library network (open map) Keeping the heritage of Vietnam |
US-Great Britain
Sweden
Serbia
Russia
Belarus
Ukraine
Kazakhstan
Moldova
Tajikistan
Estonia
Russia-2
Belarus-2