Quan hệ giữa văn hóa và khí hậu là một trong những chủ đề cổ xưa và tranh cãi nhiều nhất trong nhân học, địa lý và lịch sử. Khí hậu, hiểu theo nghĩa là chế độ thời tiết nhiều năm, không chỉ là nền tảng mà còn là yếu tố hình thành hệ thống, thông qua cơ sở kinh tế - xã hội, tạo ra các tổ chức xã hội, loại hình tâm lý, thần thoại và nghệ thuật. Tuy nhiên, cần tránh sự quyết định địa lý trực tiếp (khí hậu quyết định tất cả), thừa nhận rằng văn hóa là phản ứng phức tạp đối với thách thức của môi trường, bao gồm sự thích nghi công nghệ và sự hiểu biết biểu tượng.
Khí hậu xác định lịch sự vụ nông nghiệp, sản xuất nông nghiệp, khả năng tiếp cận tài nguyên và đường vận chuyển, điều này, ngược lại, tạo nên cơ sở cho cấu trúc xã hội.
Civilization sông (Mesopotamia, Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc): Khí hậu árid hoặc cận nhiệt đới nóng bỏng và các dòng sông lớn tràn đã dẫn đến nhu cầu thực hiện các công trình thủy lợi quy mô lớn. Điều này đòi hỏi sự tập trung quyền lực cứng rắn, tạo ra bộ máy hành chính và phát triển các khoa học chính xác (thiên văn học, địa hình học). «Mô hình nhà nước thủy lợi» (theo lý thuyết của K. Wittfogel) ra đời với sự cai trị專 chế. Tôn giáo và thần thoại dựa trên mặt trời và dòng sông chảy tràn trở thành cơ sở của tôn giáo và thần thoại.
Civilization biển (Hy Lạp cổ đại, Phoenicia, Venice): Khí hậu Địa Trung Hải với mùa đông ấm áp, đất đai cứng và không nhiều sản xuất, nhưng bờ biển phức tạp đã làm cho việc chèo thuyền, buôn bán và colonisation trở nên có lợi. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa cá nhân, tinh thần doanh nghiệp, các tổ chức công hội dân chủ (ở Hy Lạp) và pháp luật tư nhân phức tạp. Thần thoại được cư trú bởi các vị thánh bảo vệ thuyền chèo và những người đi đường.
Các đế quốc nomadic của Great Steppe (từ Huns đến Mông Cổ): Khí hậu khắc nghiệt của các đồng cỏ châu Âu - Á với mùa hè nóng và mùa đông lạnh đã xác định lối sống chăn nuôi gia súc di động. Điều này đã hình thành nền văn hóa dựa trên sự di động, sự dũng cảm chiến đấu, hệ thống quân sự cứng rắn và sử dụng không gian mở rộng. Nghệ thuật chủ yếu là di động (hình trang trí trên vũ khí, yên ngựa, len), tôn giáo thường là shamanism hoặc tengrianism, liên quan đến việc tôn thờ trời và các yếu tố tự nhiên.
Thực tế thú vị: Nhân học gia và địa lý gia Jared Diamond trong cuốn sách «Súng, vi khuẩn và thép» đã thuyết phục rằng đường kinh độ Đông-Tây của châu Âu - Á (chiều dài trong một số vĩ độ) so với đường kinh độ Bắc-South của Bắc Mỹ và châu Phi đã cho phép nhanh chóng lan truyền các loài thực vật và động vật domesticated (lúa mì, lúa mạch, ngựa, bò) trong điều kiện khí hậu tương tự. Điều này đã mang lại lợi thế công nghệ và dân số quyết định cho các nền văn minh châu Âu - Á, định hình lịch sử thế giới.
Khí hậu ảnh hưởng đến tốc độ cuộc sống, giao tiếp và tâm lý tập thể, phản ánh trong các chuẩn mực văn hóa.
Loại hình «bắc bộ» (Scandinavia, Nga Bắc Cực): Các mùa đông dài và tối và mùa hè ngắn yêu cầu kế hoạch, kiên nhẫn và cộng đồng để sống sót. Điều này đã tạo ra các nền văn hóa với mức độ tin tưởng xã hội cao, xu hướng内向 và sự phản ánh sâu sắc, phản ánh trong thiết kế tối giản của Na Uy và văn học triết học Nga. Văn hóa nhà cửa (hygge ở Đan Mạch) như một nơi trú ẩn khỏi thời tiết bên ngoài rất quan trọng.
Loại hình «nam bộ» (Địa Trung Hải, Latinh Mỹ): Khí hậu ấm áp khuyến khích cuộc sống ngoài trời, giao tiếp không lời nói mạnh mẽ, siesta như một cách thích nghi với cái nóng. Điều này đã phát triển sự ngoại hướng, tính chất liên quan cao của giao tiếp, giá trị không gian công cộng (sân, quán cà phê), sự rực rỡ và cảm xúc trong nghệ thuật.
Loại hình «đảo» (Nhật Bản, Anh): Khó khăn về tài nguyên, mối đe dọa từ sóng thần hoặc cần buôn bán biển trong điều kiện cô lập tạo ra các nền văn hóa với mức độ tự tổ chức cao, quy tắc và nghi lễ, cảm giác trách nhiệm sâu sắc và chú ý đến chi tiết (lễ trà Nhật Bản, phong cách của người Anh).
Các chu kỳ khí hậu trở thành cơ sở của các thần thoại và nghi lễ lịch sử, nhằm đảm bảo sự phong phú và chiến thắng sự hỗn loạn.
Thần thoại về thần chết và tái sinh (Osiris, Tamuz, Dionysus) trực tiếp liên quan đến chu kỳ nông nghiệp: hạn hán/đông (chết) → mưa/đông (tái sinh).
Văn hóa Nga: Khí hậu cận nhiệt đới khắc nghiệt với mùa đông dài đã tạo ra sự hai mặt trong quan điểm đối với tự nhiên: một bên là sự ca ngợi và tôn thờ («mẹ ruột đất mẹ»), một bên là sự sợ hãi trước sức mạnh tự nhiên của nó (bão tuyết, lạnh). Điều này đã phản ánh trong dân gian (câu chuyện về Morozko), trong hội họa («Mùa đông» của K. Youon) và trong văn học (bão tuyết của Pushkin).
Kiến trúc: Các mái nhà thấp ở các vùng có lượng tuyết rơi nhiều (shale alpine), tường trắng và đường hẹp để tạo bóng mát ở các thành phố Địa Trung Hải, các ngôi nhà bền vững trên cột ở vùng nhiệt đới Đông Nam Á - tất cả đều là sự thích nghi trực tiếp với khí hậu, trở thành dấu hiệu văn hóa.
Thay đổi khí hậu do con người gây ra trong thế kỷ XXI trở thành yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ của sự thay đổi văn hóa (người mang văn hóa thay đổi).
Threaten to cultural heritage: Tăng mức nước biển đe dọa chìm các thành phố lịch sử ven biển (Venice, Saint Petersburg, Bangkok). Tan băng vĩnh cữu phá hủy các di tích ở Bắc Cực.
Thay đổi các lối sống truyền thống: Tan băng dưới lớp băng vĩnh cữu làm suy yếu văn hóa của người Inuit, hạn hán buộc người di động ở châu Phi từ bỏ lối sống.
Formation of a new «climate» culture: Xử lý ra sự nhận thức môi trường như một giá trị mới, «lo ngại khí hậu» như một hiện tượng tâm lý, nghệ thuật (cli-fi), được αφicated về sự kết thúc thế giới và sự thích nghi.
Example: Các đảo Maldives, quốc gia bị đe dọa bởi sự tuyệt chủng, hiện đã thực hiện chính sách bảo tồn văn hóa số (scanning 3D các di tích, tạo ra bảo tàng ảo) - đây là ví dụ về sự ra đời của một thực hành văn hóa mới dưới áp lực trực tiếp của khí hậu.
Khí hậu không phải là cảnh trí mà là đồng tác giả của lịch sử con người. Nó đặt ra «các quy tắc chơi game», xác định khả năng và giới hạn kinh tế, từ đó hình thành cấu trúc xã hội, các установ định tâm lý và thế giới biểu tượng. Tuy nhiên, văn hóa luôn là cuộc đối thoại, không phải là sự cai trị. Tính sáng tạo của con người (thủy lợi, sưởi ấm, điều hòa không khí) và khả năng sáng tạo biểu tượng (thần thoại, nghi lễ, nghệ thuật) không chỉ cho phép sống sót trong điều kiện khắc nghiệt nhất mà còn tạo ra các nền văn minh độc đáo và phức tạp. Trong thế kỷ XXI, cuộc đối thoại này bước vào giai đoạn mới, lần đầu tiên không phải là văn hóa thích nghi với khí hậu mà con người phải thích nghi với khí hậu toàn cầu để đảm bảo sự sống còn, điều này đòi hỏi sự chuyển đổi không tiền lệ của tất cả các khía cạnh của paradigma văn hóa - từ kinh tế và pháp luật đến triết học và nghệ thuật.
New publications: |
Popular with readers: |
News from other countries: |
![]() |
Editorial Contacts |
About · News · For Advertisers |
Vietnam Digital Library ® All rights reserved.
2023-2026, BIBLIO.VN is a part of Libmonster, international library network (open map) Keeping the heritage of Vietnam |
US-Great Britain
Sweden
Serbia
Russia
Belarus
Ukraine
Kazakhstan
Moldova
Tajikistan
Estonia
Russia-2
Belarus-2