Chiến thắng trong Cuộc chiến tranh Отечеств năm 1812 và cuộc hành quân ra nước ngoài của quân đội Nga (1813-1814) không chỉ là sự kiện quân sự - chính trị mà còn là sự kiện văn hóa - ngôn ngữ mạnh mẽ đối với châu Âu. Lần đầu tiên sau một thời gian dài, các lực lượng quân đội Nga lớn (khoảng 600.000 người trong toàn bộ thời kỳ) đã lâu dài xuất hiện ở trung tâm và phía tây của lục địa, trở thành các đại diện trực tiếp của trao đổi văn hóa. Sự tiếp xúc này, cùng với sự gia tăng sức mạnh địa chính trị của Đế quốc Nga, đã trở thành chất xúc tác cho sự xâm nhập vào các ngôn ngữ châu Âu của một số từ Nga mô tả các thực thể mới đối với châu Âu - từ quân sự và sinh hoạt đến xã hội và tự nhiên.
Châu Âu, mệt mỏi vì các cuộc chiến tranh Napoleon, đã thấy trong các chiến binh và sĩ quan Nga không chỉ là người giải phóng mà còn là những «vivant du nord» kỳ lạ, sở hữu sự kỷ luật cao và lối sống độc đáo. Sự hiện diện dài hạn của quân đội Nga (korpus chiếm đóng ở Pháp kéo dài đến năm 1818) đã đảm bảo sự tiếp xúc ổn định với nhân dân địa phương, trở thành môi trường lý tưởng cho việc mượn ngôn ngữ. So với thời kỳ của Peter I, khi Nga mượn các thực thể châu Âu, bây giờ là quá trình ngược lại: châu Âu «mở cửa» để mở ra Nga.
Các từ xâm nhập vào các ngôn ngữ châu Âu có thể chia thành một số nhóm chính, phản ánh các lĩnh vực tương tác.
A) Lексic từ quân sự và các thực thể của quân đội:
«Казак» (tiếng Đức Kosak, tiếng Pháp Cosaque, tiếng Anh Cossack). Đây chắc chắn là từ mượn phổ biến và có màu sắc cảm xúc nhất trong thời kỳ này. Lực lượng kỵ binh nhẹ và không规律, với hình thức không quen thuộc đối với châu Âu (mũ papakha, sharovary), sự dũng cảm và tàn bạo (theo nhận thức của người dân thường), đã gây ấn tượng mạnh mẽ. Từ này đã trở thành từ chỉ người kỵ binh liều lĩnh, tự do, khắc nghiệt và nhanh chóng vào các ngôn ngữ châu Âu, thường với sắc thái đe dọa («các kazak đến!»).
「Ура!」(tiếng Đức, tiếng Pháp houra!, tiếng Anh hurrah!). Lời kêu gọi chiến đấu của quân đội Nga, mà các binh lính châu Âu đã nghe trong các cuộc tấn công chung, đã được coi là công cụ tâm lý mạnh mẽ và hiệu quả. Nó nhanh chóng được tích hợp vào lексic quân sự của các quân đội liên minh và sau đó vào ngôn ngữ dân sự như một tiếng kêu hò vui mừng.
「Стейпь」(tiếng Anh steppe, tiếng Đức Steppe, tiếng Pháp steppe). Những đồng bằng rộng lớn của Nga, từ đó đến quân đội, đã trở thành khái niệm địa lý quan trọng. Từ này đã trở nên cố định để chỉ lандшаft đặc trưng, không có ở châu Âu phương Tây.
B) Lексic sinh hoạt và các vật dụng hàng ngày:
Sự tiếp xúc sinh hoạt chặt chẽ đã dẫn đến việc mượn tên các thực thể trong cuộc sống của Nga.
「Самовар」(tiếng Đức Samowar, tiếng Pháp samovar). Thiết bị để đun nước, chưa từng thấy ở châu Âu, đã trở thành biểu tượng của sinh hoạt và sự hiếu khách Nga. Từ này đã vào các ngôn ngữ mà không cần dịch.
「Vodka」(tiếng Đức Wodka, tiếng Pháp vodka, tiếng Anh vodka). Mặc dù các loại rượu mạnh đã được biết đến ở châu Âu từ trước, nhưng sự tiếp xúc lớn với rượu distilled quốc gia của Nga và tên của nó đã xảy ra chính trong thời kỳ này. Từ này đã trở thành một nhãn hiệu quốc tế.
「Borshch」(tiếng Đức Borschtsch, tiếng Pháp bortsch). Súp no nê, được nấu trong các nhà bếp quân sự của Nga, cũng đã bổ sung vào từ vựng ẩm thực châu Âu.
「Blini」(tiếng Pháp blinis, số nhiều). Như borshch, đã vào sử dụng qua sự tiếp xúc trực tiếp.
В) Các thuật ngữ xã hội - hành chính:
Sự gia tăng sự quan tâm đến Nga như một cường quốc đã dẫn đến các từ mượn mô tả các cơ quan đặc biệt của nó.
「Царь」(tiếng Đức Zar, tiếng Pháp tsar, tiếng Anh tsar). Mặc dù từ này đã được biết đến từ trước (qua các nguồn từ Byzantine hoặc Ba Lan), nhưng sau hội nghị Vienna và việc thành lập «Liên minh Thánh» hình ảnh của hoàng đế Nga đã trở thành trung tâm trong chính trị châu Âu, và tước hiệu đã trở thành phổ biến trong báo chí và ngoại giao.
「Верста」(tiếng Pháp verste). Đo lường dài của Nga thường xuất hiện trong các báo cáo quân sự và mô tả đất nước, do đó đã được các ngôn ngữ châu Âu học hỏi cho sự tiện lợi.
Г) Các thực thể tự nhiên và địa lý:
「Тайга」(tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Anh taiga). Như «steppe», từ này đã làm phong phú ngôn ngữ châu Âu bằng từ để chỉ rừng thông Bắc Cực, không có ở các lандшаft phương Tây châu Âu.
Các từ mượn đi theo một số con đường:
Ngôn ngữ miệng của binh lính và người dân địa phương - cho lексic sinh hoạt (vodka, borshch, samovar).
Các báo cáo quân sự, bản đồ và bản cáo cáo của các quân đội liên minh - cho các thuật ngữ như «versta», «steppe».
Phong trào công luận và báo chí - hàng trăm bài viết, tracts và sách mô tả Nga và quân đội của nó, đã lan truyền các từ này, cố định chúng trong ngôn ngữ viết.
Thơ ca và nhật ký - các nhà văn và sĩ quan châu Âu đã đến Nga hoặc phục vụ với người Nga đã sử dụng các từ này để tạo ra màu sắc địa phương.
Chú ý thú vị: Theo một truyền thuyết phổ biến (mặc dù bị các nhà ngôn ngữ học tranh luận), từ «bistro» (bistro) trong tiếng Pháp xuất hiện vào năm 1814-1818. Theo truyền thuyết này, các kazak Nga, đang thúc giục các đầu bếp Paris, đã kêu lên «Nhanh chóng!». Từ này dường như đã trở nên cố định và trở thành biểu tượng của một nhà hàng nhỏ với dịch vụ nhanh chóng. Tính từ này là một ví dụ tuyệt vời của truyền thuyết dân gian, phản ánh sự ấn tượng sâu sắc từ sự hiện diện của người Nga.
Phần lớn các từ này đã trở nên vững chắc trong các ngôn ngữ châu Âu, đã mất đi màu sắc ngoại lai và trở thành các từ chỉ các thực thể cụ thể. «Казак», «водка», «самовар», «степь» và «тайга» ngày nay được coi là các từ quốc tế, mà nguồn gốc tiếng Nga thường không được nhận thức bởi người nói. Họ đã lấp đầy các khoảng trống nghĩa, phong phú hóa các bức tranh thế giới châu Âu.
Đ�� ảnh hưởng ngôn ngữ của Nga sau năm 1812 không phải là lớn như tiếng Pháp đối với tiếng Nga, nhưng có ý nghĩa tượng trưng rất quan trọng. Nó đã đánh dấu thời điểm khi Nga không còn là người nhận passiv của các mô hình văn hóa và ngôn ngữ mà trở thành người xuất khẩu tích cực. Những từ mượn này đã trở thành «các từ chiến thắng», các tài sản ngôn ngữ, được quân đội Nga mang về từ cuộc hành quân. Họ đã chỉ ra trong nhận thức châu Âu không chỉ các vật và hiện tượng mới mà còn sự xuất hiện của một lực lượng mạnh mẽ mới, với đó cần phải tính đến. Do đó, sự xâm nhập của các từ Nga vào các ngôn ngữ châu Âu đã trở thành một trong những bằng chứng sớm và lâu dài về việc Nga gia nhập vào nhóm các cường quốc thế giới, mà văn hóa và các thực thể duy nhất của họ bắt đầu có ảnh hưởng ngược lại lên phương Tây. Điều này là bước đầu tiên, còn yếu đuối nhưng rất đáng chú ý, trong việc hình thành hình ảnh của Nga trong nhận thức của công chúng châu Âu thế kỷ XIX.
New publications: |
Popular with readers: |
News from other countries: |
![]() |
Editorial Contacts |
About · News · For Advertisers |
Vietnam Digital Library ® All rights reserved.
2023-2026, BIBLIO.VN is a part of Libmonster, international library network (open map) Keeping the heritage of Vietnam |
US-Great Britain
Sweden
Serbia
Russia
Belarus
Ukraine
Kazakhstan
Moldova
Tajikistan
Estonia
Russia-2
Belarus-2