Slavяne — это крупнейшая в Европе группа народов, объединённая близостью языков, общим происхождением и сходными культурными традициями. Họ nói trên các ngôn ngữ thuộc nhánh Slav của gia đình ngôn ngữ Ấn-Úc. Ngày nay, các dân tộc Slav chiếm cơ sở dân số của nhiều quốc gia châu Âu, và tổng số dân số của họ vượt quá ba trăm triệu người.
Câu hỏi về nơi chính xác nơi mà cộng đồng Slav đã ra đời vẫn còn là chủ đề của các cuộc tranh luận khoa học. Theo một trong những phiên bản phổ biến, tổ tiên của Slav đã tách ra từ cộng đồng Ấn-Úc vào thế kỷ thứ hai trước Công nguyên và đã định cư trên các khu vực rộng lớn từ sông Dnieper ở phía đông đến sông Oder ở phía tây, từ dãy núi Carpath ở phía nam đến Biển Baltic ở phía bắc.
Một số nhà khoa học liên kết tổ tiên của Slav với khu vực sông Wisła và sông Oder, những người khác lại liên kết với khu vực giữa sông Oder và sông Dnieper. Academicsi Alexei Shakhmatov, ví dụ, tin rằng các Slav cổ đại đã ra đời ở thượng lưu sông Wisła, ven bờ sông Tisa và trên dãy núi Carpath. Các nghiên cứu về ADN cổ đại được công bố trong các tạp chí khoa học hàng đầu vào năm 2025 cho thấy rằng trong thời kỳ từ thế kỷ thứ sáu đến thế kỷ thứ tám, đã xảy ra những thay đổi genetique quan trọng ở châu Âu Trung tâm liên quan đến sự lan rộng của các nhóm Slav.
Trong các nguồn văn bản cổ đại, Slav xuất hiện dưới nhiều tên khác nhau. Các sử gia La Mã Plinius the Elder và Tacitus gọi họ là Venedi, thông báo rằng họ là một dân tộc vĩ đại, định cư trên một khu vực rộng lớn từ dãy núi Carpath đến Biển Baltic. Sử gia Hy Lạp Herodot, miêu tả cư dân của các khu vực hiện đại Belarus, gọi họ là Nevri và Budini.
Tên tự gọi Slaven (hoặc Slav) lần đầu tiên xuất hiện trong các nguồn sử học vào đầu thế kỷ thứ sáu. Nó được ghi lại bởi các sử gia Byzantine Procopius và Jordan khoảng năm 550. Phát源地 của tên tự gọi này vẫn còn là chủ đề của các tranh luận. Có hai phiên bản chính:
Các nhà ngôn ngữ học lưu ý rằng không có phiên bản nào có bằng chứng khoa học chặt chẽ, và câu hỏi về nguyên nhân của tên gọi vẫn còn mở. Tên Sklavini trong phát âm Hy Lạp, có thể đã được mượn từ tên bộ lạc địa phương «slaveni».
Do sự di cư, đặc biệt là trong thế kỷ thứ năm đến thế kỷ thứ bảy, từ cộng đồng Slav tổng thể đã hình thành ba nhóm lớn:
Mối quan hệ gần gũi về ngôn ngữ và văn hóa của các dân tộc Slav đã có từ hàng ngàn năm. Trong thế kỷ thứ chín, các nhà giáo dục Byzantine Cyril và Methodius đã tạo ra chữ Slav, điều này đã tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của văn hóa và văn viết Slav. Trong số các Slav đông phương và hầu hết các Slav nam, Kitô giáo theo nghi lễ Hy Lạp-Vbizantine đã được thiết lập, ở các Slav tây phương là Kitô giáo theo nghi lễ La Mã.
Trước khi tiếp nhận Kitô giáo, Slav là người dân tộc. Các quan niệm tôn giáo của họ bao gồm cult tự nhiên, tôn kính tổ tiên và tin vào nhiều vị thần, trong đó có thần sấm sét Perun là người quan trọng nhất. Vị trí quan trọng của cult tổ tiên: người chết được coi là bảo vệ của dòng dõi, và họ được nhớ đến trong các nghi lễ đặc biệt, nhiều nghi lễ như Maslenitsa và ngày Ivan Kupala vẫn còn tồn tại dưới dạng đã thay đổi cho đến ngày nay.
New publications: |
Popular with readers: |
News from other countries: |
![]() |
Editorial Contacts |
About · News · For Advertisers |
Vietnam Digital Library ® All rights reserved.
2023-2026, BIBLIO.VN is a part of Libmonster, international library network (open map) Keeping the heritage of Vietnam |
US-Great Britain
Sweden
Serbia
Russia
Belarus
Ukraine
Kazakhstan
Moldova
Tajikistan
Estonia
Russia-2
Belarus-2